橫芥 héng jiè · hoành giới Hán Việt: hoành giới · Pinyin: héng jiè Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 芥 (giới)Pinyinhéng jièHán Việthoành giớiCấu tạo橫 + 芥 · hoành + giới nghĩa thành phần: hoành + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倒伏的小草。Tân Hoa Tự Điển 1.倒伏的小草。