橫蒙 héng méng · hoành mông Hán Việt: hoành mông · Pinyin: héng méng Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 蒙 (mông)Pinyinhéng méngHán Việthoành môngCấu tạo橫 + 蒙 · hoành + mông nghĩa thành phần: hoành + mông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 意外蒙受;过分蒙受。Tân Hoa Tự Điển 1.意外蒙受;过分蒙受。