橫虐 héng nüè · hoành ngược Hán Việt: hoành ngược · Pinyin: héng nüè Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 虐 (ngược)Pinyinhéng nüèHán Việthoành ngượcCấu tạo橫 + 虐 · hoành + ngược nghĩa thành phần: hoành + ngược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 专横肆虐。Tân Hoa Tự Điển 1.专横肆虐。