橫蟲

héng chóng hoành trùng

Hán Việt: hoành trùng · Pinyin: héng chóng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (trùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蝗虫的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蝗虫的别称。