橫議
hoành nghị
Hán Việt: hoành nghị · Pinyin: hèng yì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 恣意议论; 物议,非难。
- Tân Hoa Tự Điển 1.恣意议论。 2.物议,非难。
Eng
- Cihui 橫議 èngyì n. unbridled criticism; extreme views; far-fetched arguments