橫請 héng qǐng · hoành thỉnh Hán Việt: hoành thỉnh · Pinyin: héng qǐng Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 請 (thỉnh)Pinyinhéng qǐngHán Việthoành thỉnhCấu tạo橫 + 請 · hoành + thỉnh nghĩa thành phần: hoành + thỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 强求。Tân Hoa Tự Điển 1.强求。