橫讀 hoành độc Hán Việt: hoành độc Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 讀 (độc)Hán Việthoành độcCấu tạo橫 + 讀 · hoành + độc nghĩa thành phần: hoành + độc Nghĩa EngCihui 橫讀 éngdú n. horizontal reading M:¹zhǒng