橫起

héng qǐ hoành khởi

Hán Việt: hoành khởi · Pinyin: héng qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (khởi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹四起,到处发生; 谓睁大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹四起,到处发生。 2.谓睁大。

Eng

  • Cihui 橫起 éngqǐ* r.v. <coll.> make up one's mind; be determined (to take a risk/etc.)