橫越

héng yuè hoành việt

Hán Việt: hoành việt · Pinyin: héng yuè

Tổng quan

băng qua | vượt qua | đi ngang qua | xuyên

Cấu tạo: (hoành) + (việt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui băng qua | vượt qua | đi ngang qua | xuyên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 橫向越過。如:「他獨自駕駛飛機橫越太平洋的創舉,受到國人的矚目。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山势挺秀貌; 横向越过。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山势挺秀貌。 2.横向越过。

Eng

  • CC-CEDICT to cross|to pass over|to traverse|trans-
  • Cihui to cross; to pass over; to traverse; trans-