橫跨

héng kuà hoành khóa

Hán Việt: hoành khóa · Pinyin: héng kuà

Tổng quan

bắc qua | trải dài qua | di chuyển qua

Cấu tạo: (hoành) + (khóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắc qua | trải dài qua | di chuyển qua

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 跨越,今多指橋梁等建築物橫向跨越兩邊。宋.蘇軾〈踏莎行.山秀芙蓉〉詞:「臨風慨想斬蛟靈,長橋千載猶橫跨。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两脚分跨在物体两边站立支撑着。今多指桥梁等建筑物横向跨越。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.两脚分跨在物体两边站立支撑着。今多指桥梁等建筑物横向跨越。

Eng

  • CC-CEDICT to span|to stretch across|to travel across
  • Cihui to span; to stretch across; to travel across