橫身 héng shēn · hoành thân Hán Việt: hoành thân · Pinyin: héng shēn Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 身 (thân)Pinyinhéng shēnHán Việthoành thânCấu tạo橫 + 身 · hoành + thân nghĩa thành phần: hoành + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挺身,置身。Tân Hoa Tự Điển 1.挺身,置身。