橫軸

hoành trục

Hán Việt: hoành trục

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (trục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 橫軸 éngzhóu n. 1. horizontal scroll (of calligraphy/picture/etc.) 2. transversal axis; axis of an abscissa; X-axis

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

纵轴