橫軾 héng shì · hoành thức Hán Việt: hoành thức · Pinyin: héng shì Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 軾 (thức)Pinyinhéng shìHán Việthoành thứcCấu tạo橫 + 軾 · hoành + thức nghĩa thành phần: hoành + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代车前供人凭倚的横木。Tân Hoa Tự Điển 1.古代车前供人凭倚的横木。