橫選 héng xuǎn · hoành tuyển Hán Việt: hoành tuyển · Pinyin: héng xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 選 (tuyển)Pinyinhéng xuǎnHán Việthoành tuyểnCấu tạo橫 + 選 · hoành + tuyển nghĩa thành phần: hoành + tuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹特选。谓未经选试而拜官。Tân Hoa Tự Điển 1.犹特选。谓未经选试而拜官。