橫通 héng tōng · hoành thông Hán Việt: hoành thông · Pinyin: héng tōng Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 通 (thông)Pinyinhéng tōngHán Việthoành thôngCấu tạo橫 + 通 · hoành + thông nghĩa thành phần: hoành + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旁通。Tân Hoa Tự Điển 1.旁通。