橫造 héng zào · hoành tạo Hán Việt: hoành tạo · Pinyin: héng zào Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 造 (tạo)Pinyinhéng zàoHán Việthoành tạoCấu tạo橫 + 造 · hoành + tạo nghĩa thành phần: hoành + tạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 任意捏造。Tân Hoa Tự Điển 1.任意捏造。