橫逸

héng yì hoành dật

Hán Việt: hoành dật · Pinyin: héng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (dật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纵横奔放,不受拘束; 谓层出不穷; 犹旁出,旁行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纵横奔放,不受拘束。 2.谓层出不穷。 3.犹旁出,旁行。