橫道

héng dào hoành đạo

Hán Việt: hoành đạo · Pinyin: héng dào

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当道,横在道上; 旁道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.当道,横在道上。 2.旁道。

Eng

  • Cihui 橫道 éngdào n. crossing M:¹tiáo

ja

  • JMdict byway|side street|cross street|wrong way|digression
  • JMdict wickedness|evil|iniquity|wrongness