橫遭

héng zāo hoành tao

Hán Việt: hoành tao · Pinyin: héng zāo

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (tao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓惨遭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓惨遭。

Eng

  • Cihui 橫遭 èngzāo v. suffer; endure; meet with (misfortune/etc.)