橫金

héng jīn hoành kim

Hán Việt: hoành kim · Pinyin: héng jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代标识官阶高低的一种佩戴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代标识官阶高低的一种佩戴。