横录 héng lù · hoành lục Hán Việt: hoành lục · Pinyin: héng lù Tổng quan Cấu tạo: 横 (hoành) + 录 (lục)Pinyinhéng lùHán Việthoành lụcCấu tạo横 + 录 · hoành + lục nghĩa thành phần: hoành + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓无端定罪。Tân Hoa Tự Điển 1.谓无端定罪。