橫鋸面 héng jù miàn · hoành cứ diện Hán Việt: hoành cứ diện · Pinyin: héng jù miàn Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 鋸 (cứ) + 面 (diện)Pinyinhéng jù miànHán Việthoành cứ diệnCấu tạo橫 + 鋸 + 面 · hoành + cứ + diện nghĩa thành phần: hoành + cứ + diện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即横断面。参见"横断面"。