橫門

héng mén hoành môn

Hán Việt: hoành môn · Pinyin: héng mén

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 栅栏门;营门。亦特指守门军吏; 方言。旧时江南一带对媵妾之称; 喻非正当途径。门,门路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.栅栏门;营门。亦特指守门军吏。 2.方言。旧时江南一带对媵妾之称。 3.喻非正当途径。门,门路。