橫阡 héng qiān · hoành thiên Hán Việt: hoành thiên · Pinyin: héng qiān Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 阡 (thiên)Pinyinhéng qiānHán Việthoành thiênCấu tạo橫 + 阡 · hoành + thiên nghĩa thành phần: hoành + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 田间横路。Tân Hoa Tự Điển 1.田间横路。