橫陣

héng zhèn hoành trận

Hán Việt: hoành trận · Pinyin: héng zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (trận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 横排成阵势; 横排的阵势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.横排成阵势。 2.横排的阵势。