橫霓 héng ní · hoành nghê Hán Việt: hoành nghê · Pinyin: héng ní Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 霓 (nghê)Pinyinhéng níHán Việthoành nghêCấu tạo橫 + 霓 · hoành + nghê nghĩa thành phần: hoành + nghê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 横空的虹霓。Tân Hoa Tự Điển 1.横空的虹霓。