橫霸 héng bà · hoành phách Hán Việt: hoành phách · Pinyin: héng bà Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 霸 (phách)Pinyinhéng bàHán Việthoành pháchCấu tạo橫 + 霸 · hoành + phách nghĩa thành phần: hoành + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹垄断,广泛把持; 蛮横霸道。Tân Hoa Tự Điển 1.犹垄断,广泛把持。 2.蛮横霸道。