橫順
hoành thuận
Hán Việt: hoành thuận · Pinyin: héng shùn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹纵横; 犹横竖,反正。表示肯定。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹纵横。 2.犹横竖,反正。表示肯定。
Eng
- Cihui 橫順 éngshùn adv. in any case; anyway
Hán Việt: hoành thuận · Pinyin: héng shùn