橫騖 héng wù · hoành vụ Hán Việt: hoành vụ · Pinyin: héng wù Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 騖 (vụ)Pinyinhéng wùHán Việthoành vụCấu tạo橫 + 騖 · hoành + vụ nghĩa thành phần: hoành + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纵横驰骋; 奔腾;奔放。Tân Hoa Tự Điển 1.纵横驰骋。 2.奔腾;奔放。