檣烏 qiáng wū · tường ô Hán Việt: tường ô · Pinyin: qiáng wū Tổng quan Cấu tạo: 檣 (tường) + 烏 (ô)Pinyinqiáng wūHán Việttường ôCấu tạo檣 + 烏 · tường + ô nghĩa thành phần: tường + ô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 桅杆上的乌形风向仪。也用以比喻飘忽不定的生活。Tân Hoa Tự Điển 1.桅杆上的乌形风向仪。也用以比喻飘忽不定的生活。