樯竿

qiáng gāntường can

Hán Việt: tường can · Pinyin: qiáng gān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.船桅杆。

Cấu tạo: 檣 (tường) + 竿 (can)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.船桅杆。

Từ liên quan

Gần nghĩa

竿头 · 竿子 · 竿木 · 竿鈎 · 竿头直上 · 竿头日上 · 竿头日进 · 竿頭進步