櫻貝 anh bối Hán Việt: anh bối Tổng quan Cấu tạo: 櫻 (anh) + 貝 (bối)Hán Việtanh bốiCấu tạo櫻 + 貝 · anh + bối nghĩa thành phần: anh + bối Nghĩa EngCihui 櫻貝 īngbèi n. sea shell