樵僕

qiáo pū tiều bộc

Hán Việt: tiều bộc · Pinyin: qiáo pū

Tổng quan

Cấu tạo: (tiều) + (bộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打柴的仆人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.打柴的仆人。