樵叟
tiều tẩu
Hán Việt: tiều tẩu · Pinyin: qiáo sǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 打柴的老翁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.打柴的老翁。
Eng
- Cihui 樵叟 iáosǒu n. <wr.> old woodcutter M:²wèi
Hán Việt: tiều tẩu · Pinyin: qiáo sǒu