樵唱 qiáo chàng · tiều xướng Hán Việt: tiều xướng · Pinyin: qiáo chàng Tổng quan Cấu tạo: 樵 (tiều) + 唱 (xướng)Pinyinqiáo chàngHán Việttiều xướngCấu tạo樵 + 唱 · tiều + xướng nghĩa thành phần: tiều + xướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹樵歌。Tân Hoa Tự Điển 1.犹樵歌。