樵頭 qiáo tóu · tiều đầu Hán Việt: tiều đầu · Pinyin: qiáo tóu Tổng quan Cấu tạo: 樵 (tiều) + 頭 (đầu)Pinyinqiáo tóuHán Việttiều đầuCấu tạo樵 + 頭 · tiều + đầu nghĩa thành phần: tiều + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指樵夫用以束发的头巾。也泛指粗布头巾。Tân Hoa Tự Điển 1.指樵夫用以束发的头巾。也泛指粗布头巾。