樵女

qiáo nǚ tiều nữ

Hán Việt: tiều nữ · Pinyin: qiáo nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiều) + (nữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打柴的女子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.打柴的女子。

Eng

  • Cihui 樵女 iáonǚ n. female fuel gatherer M:²wèi