樵姑 tiều cô Hán Việt: tiều cô Tổng quan Cấu tạo: 樵 (tiều) + 姑 (cô)Hán Việttiều côCấu tạo樵 + 姑 · tiều + cô nghĩa thành phần: tiều + cô Nghĩa EngCihui 樵姑 iáogū n. female woodcutter M:²wèi