樵子

qiáo zǐtiều tử

Hán Việt: tiều tử · Pinyin: qiáo zǐ

Tổng quan

người đốn củi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.樵夫。

Cấu tạo: 樵 (tiều) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người đốn củi
  • Tần suất từ người đốn củi
  • Biên soạn 樵子 qiáozǐ n. woodcutter M:²wèi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.樵夫。

Eng

  • Cihui woodcutter
  • Tần suất từ 樵子 qiáozǐ n. woodcutter M:²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿