樵客
tiều khách
Hán Việt: tiều khách · Pinyin: qiáo kè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 採柴的人。南朝梁.王僧孺〈答江琰書〉:「其或蹲林臥石,籍卉班荊,不過田畯野老,漁父樵客。」唐.皮日休〈奉和魯望樵人詩.樵風〉:「野船渡樵客,來往平波中。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 出门采薪的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.出门采薪的人。
Eng
- Cihui 樵客 iáokè* n. woodcutter M:²wèi