樵山

qiáo shān tiều san

Hán Việt: tiều san · Pinyin: qiáo shān

Tổng quan

Cấu tạo: (tiều) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓柴薪堆积如山; 采樵于山。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓柴薪堆积如山。 2.采樵于山。