樵徑 qiáo jìng · tiều kính Hán Việt: tiều kính · Pinyin: qiáo jìng Tổng quan Cấu tạo: 樵 (tiều) + 徑 (kính)Pinyinqiáo jìngHán Việttiều kínhCấu tạo樵 + 徑 · tiều + kính nghĩa thành phần: tiều + kính