樵戶
tiều hộ
Hán Việt: tiều hộ · Pinyin: qiáo hù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以採柴為業的人家。宋.趙抃〈初入峽〉詩:「樵戶人家隨處見,仙源雲路有時通。」
Eng
- Cihui 樵戶 iáohù n. family which lives by woodcutting or gathering firewood M:¹hù