樵擔 qiáo dān · tiều đam Hán Việt: tiều đam · Pinyin: qiáo dān Tổng quan Cấu tạo: 樵 (tiều) + 擔 (đam)Pinyinqiáo dānHán Việttiều đamCấu tạo樵 + 擔 · tiều + đam nghĩa thành phần: tiều + đam