樵柯

qiáo kē tiều kha

Hán Việt: tiều kha · Pinyin: qiáo kē

Tổng quan

Cấu tạo: (tiều) + (kha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指砍柴的斧头。柯,斧柄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指砍柴的斧头。柯,斧柄。