樵樓 qiáo lóu · tiều lâu Hán Việt: tiều lâu · Pinyin: qiáo lóu Tổng quan Cấu tạo: 樵 (tiều) + 樓 (lâu)Pinyinqiáo lóuHán Việttiều lâuCấu tạo樵 + 樓 · tiều + lâu nghĩa thành phần: tiều + lâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谯楼。樵,通"谯"。Tân Hoa Tự Điển 1.谯楼。樵,通"谯"。