樵漁 qiáo yú · tiều ngư Hán Việt: tiều ngư · Pinyin: qiáo yú Tổng quan Cấu tạo: 樵 (tiều) + 漁 (ngư)Pinyinqiáo yúHán Việttiều ngưCấu tạo樵 + 漁 · tiều + ngư nghĩa thành phần: tiều + ngư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 樵夫和渔夫。亦泛指村舍中人; 打柴和捕鱼。Tân Hoa Tự Điển 1.樵夫和渔夫。亦泛指村舍中人。 2.打柴和捕鱼。