樵漁 qiáo yú · tiều ngư Hán Việt: tiều ngư · Pinyin: qiáo yú Tổng quan Cấu tạo: 樵 (tiều) + 漁 (ngư)Pinyinqiáo yúHán Việttiều ngưCấu tạo樵 + 漁 · tiều + ngư nghĩa thành phần: tiều + ngư