樵煙 qiáo yān · tiều yên Hán Việt: tiều yên · Pinyin: qiáo yān Tổng quan Cấu tạo: 樵 (tiều) + 煙 (yên)Pinyinqiáo yānHán Việttiều yênCấu tạo樵 + 煙 · tiều + yên nghĩa thành phần: tiều + yên