樵笛

qiáo dí tiều địch

Hán Việt: tiều địch · Pinyin: qiáo dí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiều) + (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打柴人吹的笛声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.打柴人吹的笛声。